can ngăn

can ngăn

Cô ấy cố gắng can ngăn đứa con trai không nên bỏ học giữa chừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khuyên nhủ, ngăn cản ai đó không làm một việc đó: Hành động dùng lời nói hoặc lẽ để thuyết phục người khác từ bỏ một ý định, một hành động mình cho không nên, không tốt hoặc hại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy cố gắng can ngăn đứa con trai không nên bỏ học giữa chừng.
    • Bạn đã can ngăn anh ta đừng đầu số tiền lớn vào dự án mạo hiểm đó.
    • Không ai có thể can ngăn được ấy khi đã quyết định ra đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can ngăn kịp thời": hành động ngăn cản xảy ra đúng lúc, trước khi sự việc xấu diễn ra.

    • May mà cảnh sát can ngăn kịp thời, vụ ẩu đã đã không xảy ra.
  • "lời can ngăn": (cụm danh từ) chỉ những lời khuyên ngăn cản.

    • Lời can ngăn của ông ấy rất chân thành nhưng không được lắng nghe.
Biến thể từ gần giống
  • Can gián (động từ): một từ Hán Việt đồng nghĩa, cũng có nghĩakhuyên can, ngăn cản, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Các đại thần đều ra sức can gián nhà vua.
  • Ngăn cản (động từ): nhấn mạnh vào hành động chặn lại, làm cho không thực hiện được, có thể bằng lời nói hoặc hành động cụ thể. "Can ngăn" thường thiên về dùng lẽ, lời nói hơn.

    • Họ dựng rào chắn để ngăn cản đám đông tiến vào. (Ở đây dùng "ngăn cản" phù hợp hơn "can ngăn").
Từ đồng nghĩa
  • Khuyên can: khuyên nhủ để ngăn cản.
  • Khuyên giải: khuyên nhủ để giải tỏa, ngăn cản một ý định.
  • Phản đối: tỏ thái độ không đồng tình, chống lại (mạnh hơn "can ngăn").
Từ trái nghĩa
  • Xúi giục: khích lệ, động viên ai làm việc xấu.
  • Đồng tình: cùng ý kiến, ủng hộ.
  • Khích lệ: cổ , động viên tinh thần để làm việc đó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Thành ngữ này khuyên nên ăn nói khéo léo, bao hàm cả việc khi can ngăn cần chọn lời lẽ phù hợp.
  • "Thuốc đắng tật, sự thật mất lòng": Chân lý thường khó nghe, ám chỉ lời can ngăn chân thành đôi khi có thể khiến người được khuyên không hài lòng.